Que hàn Esab OK 84.78

Que hàn Esab OK 84.78

Thương Hiệu: Esab-Thụy Điển

Nhà sản xuất: Indonesia

Tiêu chuẩn: DIN 8555/E 10-UM-60-Z

Đường kính (mm): 4.0x450mm

Trọng lượng: 15Kg/thùng

SP0823

Que hàn chịu mài mòn

Mời liên hệ


Ứng dụng:

OK 84.87 loại rutile- cơ bản điện cực lắng một kim loại với cacbon, crom. Thích hợp cho các bộ phận mài mòn như là máy bơm cát, máy trộn, máy hút bụi, máy nghiền và các thành phần khác tiếp xúc với mặt qua than, đất sét và các khoáng chất.

Que hàn Esab OK 84.78 - 1

Que hàn Esab OK 84.78 - 2

Thành phần:

C: 4.5%         Mn: 1.0%      Si: 0.8%        Cr:33.0%    

Thông số kỹ thuật:

Độ cứng kim loại mối hàn (HRC)

59-63

Dòng điện, cực hàn

DC+, AC hoăc OCV (thấp nhất 50 O.C.V)

Đường kính que hàn (mm)

Ø3.2

Ø4.0

Dòng điện (A)

115-170

130-300

Sản phẩm cùng loại

Que hàn Nikko HV-800

Thương hiệu: Nikko-Nhật Bản Nhà sản xuất: Indonesia Tiêu chuẩn: JISZ3251DFCrA-700-BR Đường kính (mm): 3.2, 4.0,5.0 Trọng lượng: 20kg/Thùng

Que hàn Nikko NS SUGAR

Thương hiệu: Nikko-Nhật Bản Nhà sản xuất: Indonesia Tiêu chuẩn: AWS A5.15 Eni-CL Đường kính (mm): 3.2, 4.0 Trọng lượng: 20kg/Thùng

Que hàn Mangan MNi-200

Thương hiệu: Nikko-Nhật Bản Nhà sản xuất: Indonesia Tiêu chuẩn: AWS A5.13/EFeMn-A Đường kính (mm): 3.2x350mm Trọng lượng: 20Kg/thùng

Que hàn Cobalarc 650

Thương hiệu: Cigweld - Australia Nhà sản xuất: Malaysia Tiêu chuẩn: AS/NZS 2576: 1855-B5/B7 Đường kính (mm): 3.2, 4.0 Trọng lượng: 15Kg/thùng

Que hàn Cobalarc 350

Thương hiệu: Cigweld - Australia Nhà sản xuất: Malaysia Tiêu chuẩn: AS/NZS 2576: 1435-A4 Đường kính (mm): 3.2, 4.0 Trọng lượng: 15Kg/thùng

Que hàn Cobalarc CR-70

Thương hiệu: Cigweld - Australia Nhà sản xuất: Malaysia Tiêu chuẩn: AS/NZS 2756: 1435-A4 Đường kính(mm): 3.2, 4.0 Trọng lượng: 15Kg/thùng
© 2018 Copyright by hancat.com.vn. All rights reserved. Đang online: 52   Tổng truy cập: 745,377